Ngữ pháp に対して: Đối với, phản hồi hoặc tương phản
~に対して (ni taishite)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
N+に対して/に対する+N。対比:普通形+のに対して(N・な形容詞はなのに対して等)。
Giải thích
Nêu đối tượng mà thái độ hoặc hành động hướng tới, hoặc sự phản hồi đối với việc gì. Cũng có thể đối chiếu hai tình trạng bằng のに対して. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ dùng に対する.
Ví dụ
先生は学生に対して、いつも丁寧に話します。
Giáo viên luôn nói chuyện lịch sự với học sinh.
その質問に対して、彼ははっきり答えました。
Anh ấy đã trả lời rõ ràng cho câu hỏi đó.
環境問題に対する関心が高まっています。
Sự quan tâm đối với vấn đề môi trường đang tăng.
兄は静かなのに対して、弟はよく話します。
Anh trai ít nói, trái lại em trai rất hay nói.
一人に対して、資料を一部ずつ配ります。
Chúng tôi phát cho mỗi người một bộ tài liệu.
Phân biệt với mẫu liên quan
について và に関して nêu chủ đề, trong đó に関して tương đối trang trọng. に対して thường nêu đối tượng mà hành động hướng tới; にとって nêu góc nhìn đánh giá. において đặt bối cảnh, còn における và に関する dùng trước danh từ.