Ngữ pháp における: Bổ nghĩa danh từ về nơi hoặc lĩnh vực
~における (ni okeru)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
N1+における+N2。述語に続ける場合:N1+において+文。
Giải thích
Đặt trước danh từ để xác định nơi, thời kỳ hoặc lĩnh vực liên quan đến danh từ đó. Thường gặp trong tiêu đề, báo cáo hoặc nghiên cứu. Ví dụ ‘学校における教育’ là giáo dục trong môi trường nhà trường, không phải một hành động chuẩn bị với ておく.
Ví dụ
学校における安全対策について話し合いました。
Chúng tôi đã trao đổi về biện pháp an toàn trong nhà trường.
現代社会における家族の役割を考えます。
Chúng ta xem xét vai trò của gia đình trong xã hội hiện đại.
この地域における農業の歴史を調べています。
Tôi đang tìm hiểu lịch sử nông nghiệp ở khu vực này.
職場におけるコミュニケーションは大切です。
Giao tiếp tại nơi làm việc rất quan trọng.
国際会議における彼女の発表は高く評価されました。
Bài trình bày của cô ấy tại hội nghị quốc tế được đánh giá cao.
Phân biệt với mẫu liên quan
について và に関して nêu chủ đề, trong đó に関して tương đối trang trọng. に対して thường nêu đối tượng mà hành động hướng tới; にとって nêu góc nhìn đánh giá. において đặt bối cảnh, còn における và に関する dùng trước danh từ.