Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N3


Ngữ pháp まさか: Không ngờ, khó tin rằng

~まさか (masaka)

Ý nghĩa

Chắc chắn rằng…không.

Cấu trúc và cách dùng

まさか+普通形+とは思わなかった/ないだろう/はずがない。まさか!

Giải thích

Bày tỏ sự khó tin, bất ngờ hoặc cho rằng một khả năng khó xảy ra. Có thể đứng độc lập như một lời cảm thán. まさか không tự mang nghĩa phủ định tuyệt đối; mẫu phía sau và ngữ cảnh quyết định sự phủ định hay bất ngờ.

Ví dụ

まさかこんな所で会うとは思いませんでした。

Tôi không ngờ lại gặp bạn ở nơi thế này.

まさか鍵を会社に忘れたのではないでしょうね。

Chẳng lẽ bạn lại để quên chìa khóa ở công ty đấy chứ?

彼が約束を忘れるなんて、まさかと思いました。

Tôi thấy thật khó tin khi anh ấy quên lời hẹn.

まさか自分が優勝するとは思っていませんでした。

Tôi chưa từng nghĩ chính mình sẽ giành giải nhất.

まさか一日で全部終わるとは驚きです。

Thật bất ngờ là mọi việc lại xong hết chỉ trong một ngày.

Phân biệt với mẫu liên quan

まさか bày tỏ sự khó tin hoặc bất ngờ. ということだ có thể truyền đạt tin nghe được hoặc rút ra kết luận, không tự mang ý bất ngờ. 不思議ではない đánh giá sự việc là có thể hiểu được, gần như hướng nhìn ngược với sự bất ngờ.


Ý kiến đóng góp (0)