Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N2


Ngữ pháp げ: Có vẻ mang một cảm xúc

~げ (ge)

Ý nghĩa

Có vẻ mang một cảm xúc.

Cấu trúc và cách dùng

い形容詞のいを取る+げ/一部のな形容詞+げ。げな+N/げに+V/げだ。

Giải thích

Diễn tả vẻ ngoài khiến người nói cảm nhận một tâm trạng, như 悲しげ, 不安げ. Từ có げ hoạt động như tính từ な. Không ghép tùy ý với mọi tính từ; thường dùng cho biểu hiện cảm xúc quan sát ở người khác.

Lưu ý

げ là hậu tố chỉ vẻ ngoài của cảm xúc, không mang nghĩa cho hoặc tặng.

Ví dụ

彼女は不安げな顔で時計を見ていました。

Cô ấy nhìn đồng hồ với vẻ mặt lo âu.

少年は得意げに自分の作品を見せました。

Cậu bé tự hào khoe tác phẩm của mình.

彼は寂しげに手を振りました。

Anh ấy vẫy tay với vẻ cô đơn.

先生は満足げにうなずきました。

Giáo viên gật đầu với vẻ hài lòng.

その知らせを聞いて、彼女は悲しげな表情になりました。

Nghe tin đó, nét mặt cô ấy trở nên buồn bã.

Phân biệt với mẫu liên quan

っぽい diễn tả đặc điểm giống hoặc xu hướng qua các kết hợp từ tự nhiên; げ thường diễn tả vẻ ngoài của cảm xúc. がち nói về xu hướng lặp lại, thường không mong muốn. ふりをする là chủ ý giả vờ, không chỉ quan sát vẻ bề ngoài.


Ý kiến đóng góp (0)