Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N3


Ngữ pháp っぽい: Có vẻ giống hoặc dễ có xu hướng

~っぽい (ppoi)

Ý nghĩa

Như là…, giống như…, có vẻ như…

Cấu trúc và cách dùng

N+っぽい/Vます形の語幹+っぽい。一部の形容詞語幹にも付く。っぽい→っぽくない/っぽかった。

Giải thích

Tạo tính từ đuôi い chỉ đặc điểm giống một thứ hoặc xu hướng dễ làm một việc. Hay gặp 子供っぽい, 忘れっぽい, 怒りっぽい. Không thể ghép tự do với mọi từ; nên học theo các kết hợp tự nhiên. Sắc thái thường mang đánh giá nhưng không nhất thiết luôn tiêu cực.

Ví dụ

このかばんは軽いですが、少し安っぽく見えます。

Chiếc túi này nhẹ nhưng trông hơi rẻ tiền.

最近、忘れっぽくなりました。

Gần đây tôi trở nên hay quên.

弟は飽きっぽいので、趣味がよく変わります。

Em trai tôi mau chán nên thường đổi sở thích.

今日は白っぽいシャツを着ています。

Hôm nay tôi mặc chiếc áo sơ mi có màu hơi trắng.

このスープは水っぽくて、味が薄いです。

Món súp này loãng và nhạt vị.

Phân biệt với mẫu liên quan

っぽい diễn tả đặc điểm giống hoặc xu hướng qua các kết hợp từ tự nhiên; げ thường diễn tả vẻ ngoài của cảm xúc. がち nói về xu hướng lặp lại, thường không mong muốn. ふりをする là chủ ý giả vờ, không chỉ quan sát vẻ bề ngoài.


Ý kiến đóng góp (0)