Ngữ pháp のような: Giống như, tương tự như
~のような (no you na)
Ý nghĩa
Giống như, tương tự như.
Cấu trúc và cách dùng
Danh từ + のようだ。
Danh từ + のような+Danh từ
Danh từ + のように tính từ/ Động từ
Danh từ + のような+Danh từ
Danh từ + のように tính từ/ Động từ
Ví dụ
ミラーさんの家は ホテル のようです。
Nhà của anh Milan giống như khách sạn vậy.
田中さんの彼女はモデルのようです。
Bạn gái của anh Tanaka như người mẫu ấy.
この部屋は冷蔵庫のようです。
Căn phòng này lạnh như tủ lạnh vậy đó.
これはライオンのような犬だ。
Con vật đó là con chó giống con sư tử.
山のような仕事だ。
Việc nhiều như núi.
これはお城 のよう大きい家です。
Đây là ngôi nhà to như tòa thành.
この人は魚のように泳ぎます。
cái người đó bơi như cá vậy.
今日、彼は山のように仕事があります。
Hôm nay anh ấy nhiều việc như núi.
Nhà của anh Milan giống như khách sạn vậy.
田中さんの彼女はモデルのようです。
Bạn gái của anh Tanaka như người mẫu ấy.
この部屋は冷蔵庫のようです。
Căn phòng này lạnh như tủ lạnh vậy đó.
これはライオンのような犬だ。
Con vật đó là con chó giống con sư tử.
山のような仕事だ。
Việc nhiều như núi.
これはお城 のよう大きい家です。
Đây là ngôi nhà to như tòa thành.
この人は魚のように泳ぎます。
cái người đó bơi như cá vậy.
今日、彼は山のように仕事があります。
Hôm nay anh ấy nhiều việc như núi.
Phân biệt với mẫu liên quan
っぽい diễn tả đặc điểm giống hoặc xu hướng qua các kết hợp từ tự nhiên; げ thường diễn tả vẻ ngoài của cảm xúc. がち nói về xu hướng lặp lại, thường không mong muốn. ふりをする là chủ ý giả vờ, không chỉ quan sát vẻ bề ngoài.