Ngữ pháp づくし: Toàn những thứ cùng loại
~づくし (zukushi)
Ý nghĩa
Toàn những thứ cùng loại
Cấu trúc và cách dùng
N + 尽くし/づくし
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Tập hợp nhiều thứ thuộc cùng loại, như 魚づくし; khác ずくめ thường nói trạng thái hoặc chuỗi sự việc.
Ví dụ
会議の後は、魚づくしの料理を楽しんだ。
Sau cuộc họp, chúng tôi thưởng thức thực đơn toàn các món cá.
試験の後は、魚づくしの料理を楽しんだ。
Sau kỳ thi, chúng tôi thưởng thức thực đơn toàn các món cá.
研修の後は、魚づくしの料理を楽しんだ。
Sau khóa tập huấn, chúng tôi thưởng thức thực đơn toàn các món cá.
発表会の後は、魚づくしの料理を楽しんだ。
Sau buổi trình bày, chúng tôi thưởng thức thực đơn toàn các món cá.
面接の後は、魚づくしの料理を楽しんだ。
Sau buổi phỏng vấn, chúng tôi thưởng thức thực đơn toàn các món cá.
Phân biệt với mẫu liên quan
Các hậu tố này không gắn tùy ý: めく và じみる tả vẻ mang đặc điểm; 気味 là hơi có xu hướng. まみれ thường lấm chất bẩn, ずくめ là toàn một loại, づくし là tập hợp cùng loại. ずく、越し、ぐるみ、がかり cũng cần học theo kết hợp từ.