Ngữ pháp ずくめ: Toàn những; đầy những
~ずくめ (zukume)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
N + ずくめ
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Các việc hoặc đặc điểm cùng loại xuất hiện liên tiếp, thường tốt; từ cố định như 黒ずくめ cũng dùng cho diện mạo.
Ví dụ
会議は成功し、今日はいいことずくめだった。
cuộc họp thành công, hôm nay toàn chuyện tốt.
試験は成功し、今日はいいことずくめだった。
kỳ thi thành công, hôm nay toàn chuyện tốt.
研修は成功し、今日はいいことずくめだった。
khóa tập huấn thành công, hôm nay toàn chuyện tốt.
発表会は成功し、今日はいいことずくめだった。
buổi trình bày thành công, hôm nay toàn chuyện tốt.
面接は成功し、今日はいいことずくめだった。
buổi phỏng vấn thành công, hôm nay toàn chuyện tốt.
Phân biệt với mẫu liên quan
Các hậu tố này không gắn tùy ý: めく và じみる tả vẻ mang đặc điểm; 気味 là hơi có xu hướng. まみれ thường lấm chất bẩn, ずくめ là toàn một loại, づくし là tập hợp cùng loại. ずく、越し、ぐるみ、がかり cũng cần học theo kết hợp từ.