Ngữ pháp まみれ: Lấm lem; đầy dính
~まみれ (mamire)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
N + まみれ
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Thường dùng cho chất bẩn, chất lỏng bám trên bề mặt; học các kết hợp như 泥、血、汗まみれ.
Ví dụ
研究の後、彼は汗まみれになっていた。
Sau khi nghiên cứu, anh ấy đã đẫm mồ hôi.
練習の後、彼は汗まみれになっていた。
Sau khi luyện tập, anh ấy đã đẫm mồ hôi.
勉強の後、彼は汗まみれになっていた。
Sau khi học tập, anh ấy đã đẫm mồ hôi.
準備の後、彼は汗まみれになっていた。
Sau khi chuẩn bị, anh ấy đã đẫm mồ hôi.
仕事の後、彼は汗まみれになっていた。
Sau khi công việc, anh ấy đã đẫm mồ hôi.
Phân biệt với mẫu liên quan
Các hậu tố này không gắn tùy ý: めく và じみる tả vẻ mang đặc điểm; 気味 là hơi có xu hướng. まみれ thường lấm chất bẩn, ずくめ là toàn một loại, づくし là tập hợp cùng loại. ずく、越し、ぐるみ、がかり cũng cần học theo kết hợp từ.