Ngữ pháp ような気がする: Có cảm giác dường như
~ような気がする (you-na-ki-ga-suru)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
plain clause + ような気がする; N + のような気がする
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Diễn đạt ấn tượng chủ quan, chưa đủ căn cứ để khẳng định.
Ví dụ
会議は前にも中止になったような気がする。
Tôi có cảm giác cuộc họp trước đây cũng từng bị hủy.
試験は前にも中止になったような気がする。
Tôi có cảm giác kỳ thi trước đây cũng từng bị hủy.
研修は前にも中止になったような気がする。
Tôi có cảm giác khóa tập huấn trước đây cũng từng bị hủy.
発表会は前にも中止になったような気がする。
Tôi có cảm giác buổi trình bày trước đây cũng từng bị hủy.
面接は前にも中止になったような気がする。
Tôi có cảm giác buổi phỏng vấn trước đây cũng từng bị hủy.
Phân biệt với mẫu liên quan
どうやら và 模様だ suy từ dấu hiệu; おそらく là dự đoán. に相違ない và に決まっている có mức tin tưởng mạnh, nhưng không thay chứng cứ. ような気がする là ấn tượng chủ quan; たしか dựa vào ký ức chưa chắc chắn.