Ngữ pháp たしか: Nếu nhớ không nhầm
~たしか (tashika)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
たしか + clause
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Dùng khi nhớ một thông tin nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn; khác 確かに dùng để thừa nhận hoặc khẳng định.
Ví dụ
たしか、会議は十時からだった。
Nếu nhớ không nhầm thì cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ.
たしか、試験は十時からだった。
Nếu nhớ không nhầm thì kỳ thi bắt đầu lúc mười giờ.
たしか、研修は十時からだった。
Nếu nhớ không nhầm thì khóa tập huấn bắt đầu lúc mười giờ.
たしか、発表会は十時からだった。
Nếu nhớ không nhầm thì buổi trình bày bắt đầu lúc mười giờ.
たしか、面接は十時からだった。
Nếu nhớ không nhầm thì buổi phỏng vấn bắt đầu lúc mười giờ.
Phân biệt với mẫu liên quan
どうやら và 模様だ suy từ dấu hiệu; おそらく là dự đoán. に相違ない và に決まっている có mức tin tưởng mạnh, nhưng không thay chứng cứ. ような気がする là ấn tượng chủ quan; たしか dựa vào ký ức chưa chắc chắn.