Ngữ pháp てこそはじめて: Chỉ sau khi mới thật sự
~てこそはじめて (te-koso-hajimete)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
Vて + こそ(初めて)
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Nhấn mạnh điều kiện không thể thiếu để kết quả thật sự có ý nghĩa hoặc trở nên khả thi.
Ví dụ
自分で資料を確認してこそ初めて、難しさが分かる。
Chỉ khi tự kiểm tra tài liệu, bạn mới thật sự hiểu được cái khó.
自分で先生に相談してこそ初めて、難しさが分かる。
Chỉ khi tự hỏi ý kiến giáo viên, bạn mới thật sự hiểu được cái khó.
自分で計画を見直してこそ初めて、難しさが分かる。
Chỉ khi tự xem xét lại kế hoạch, bạn mới thật sự hiểu được cái khó.
自分で会場を下見してこそ初めて、難しさが分かる。
Chỉ khi tự khảo sát trước địa điểm, bạn mới thật sự hiểu được cái khó.
自分で十分に練習してこそ初めて、難しさが分かる。
Chỉ khi tự luyện tập đầy đủ, bạn mới thật sự hiểu được cái khó.
Phân biệt với mẫu liên quan
ないで済む là tránh được việc phải làm; なしに và ことなしに là thiếu hoặc bỏ bước. なくしては~ない, てこそ và あっての nhấn mạnh nền tảng thiết yếu. をおいて~ない đánh giá chỉ một lựa chọn là thích hợp.