Ngữ pháp て以来: Liên tục kể từ một sự kiện
~て以来 (te irai)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
Vて形+以来、継続する状態・習慣。N以来も使う。
Giải thích
Lấy một sự kiện làm mốc rồi nói trạng thái hoặc thói quen tiếp tục từ đó đến nay hoặc đến mốc đang kể. Vế sau cần thể hiện sự kéo dài hay lặp lại, không chỉ một hành động đơn lẻ xảy ra ngay sau đó.
Ví dụ
日本に来て以来、毎日電車で通勤しています。
Từ khi đến Nhật, ngày nào tôi cũng đi làm bằng tàu.
あの映画を見て以来、この監督の作品が好きです。
Từ khi xem bộ phim đó, tôi thích các tác phẩm của đạo diễn này.
引っ越して以来、近所を散歩するのが習慣になりました。
Từ khi chuyển nhà, đi dạo quanh khu phố đã thành thói quen của tôi.
一度けがをして以来、運動前には必ず準備運動をしています。
Từ lần bị thương đó, tôi luôn khởi động trước khi tập.
彼とは卒業して以来、ずっと連絡を取り合っています。
Từ khi tốt nghiệp, tôi và anh ấy vẫn giữ liên lạc suốt.
Phân biệt với mẫu liên quan
まま nhấn mạnh trạng thái vẫn giữ nguyên. うちに nhấn mạnh khoảng thời gian còn cơ hội hoặc thay đổi diễn ra trong quá trình; ないうちに là trước khi sự việc xảy ra. て以来 lấy một sự kiện làm mốc cho trạng thái kéo dài về sau.