Ngữ pháp たものだ: Đã từng thường làm trong quá khứ
~たものだ (ta mono da)
Ý nghĩa
Đã từng thường làm trong quá khứ.
Cấu trúc và cách dùng
V辞書形 + ために
Ví dụ
日本に留学するために、お金を貯めています。
このフラッシュカードは、単語を覚えるために作りました。
今夜のパーティーに行くために、宿題を早く終わらせるつもりです。
週末は、彼女に会うために、京都に行きます。
Phân biệt với mẫu liên quan
たびに nói kết quả lặp lại mỗi lần một dịp xảy ra. たとたんに nhấn mạnh khoảnh khắc ngay sau hành động; てはじめて nói chỉ sau trải nghiệm mới nhận ra điều gì. たて chỉ sự vừa mới hoàn tất, còn たものだ hồi tưởng thói quen trong quá khứ.