Ngữ pháp まま: Giữ nguyên trạng thái
~まま (mama)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
Vた+まま/Vない+まま/Nの+まま/い形容詞+まま/な形容詞+な+まま。
Giải thích
Diễn tả một trạng thái vẫn được giữ nguyên khi hành động khác diễn ra. Vたまま nói trạng thái sau hành động vẫn tiếp tục; Vないまま nói một việc chưa được làm. Không dùng mẫu này chỉ để liệt kê hai hành động đồng thời không có ý giữ nguyên trạng thái.
Ví dụ
窓を開けたまま出かけてしまいました。
Tôi đã ra ngoài mà để cửa sổ mở nguyên.
靴を履いたまま部屋に入らないでください。
Xin đừng đi vào phòng khi vẫn mang giày.
朝ご飯を食べないまま会社へ行きました。
Tôi đi làm mà chưa ăn sáng.
この町の景色は昔のままです。
Cảnh vật thị trấn này vẫn như ngày xưa.
電気をつけたまま寝てしまいました。
Tôi ngủ quên khi đèn vẫn bật.
Phân biệt với mẫu liên quan
まま nhấn mạnh trạng thái vẫn giữ nguyên. うちに nhấn mạnh khoảng thời gian còn cơ hội hoặc thay đổi diễn ra trong quá trình; ないうちに là trước khi sự việc xảy ra. て以来 lấy một sự kiện làm mốc cho trạng thái kéo dài về sau.