Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N3


Ngữ pháp ないうちに: Tranh thủ trước khi sự việc xảy ra

~ないうちに (nai uchi ni)

Ý nghĩa

Trước khi…

Cấu trúc và cách dùng

Vない形+うちに、V。

Giải thích

Làm một việc trước khi tình trạng hiện tại thay đổi hoặc một sự việc chưa mong muốn xảy ra. Mẫu nhấn mạnh tận dụng khoảng thời gian còn lại, không chỉ sắp xếp hai sự kiện trên trục thời gian.

Ví dụ

雨が降らないうちに、洗濯物を取り込みましょう。

Hãy mang quần áo vào trước khi trời mưa.

忘れないうちに、電話番号をメモしました。

Tôi ghi lại số điện thoại trước khi quên.

スープが冷めないうちに、飲んでください。

Hãy uống súp trước khi nguội.

店が混まないうちに、昼ご飯を食べに行きます。

Tôi sẽ đi ăn trưa trước khi quán đông.

暗くならないうちに、山を下りましょう。

Chúng ta hãy xuống núi trước khi trời tối.

Phân biệt với mẫu liên quan

まま nhấn mạnh trạng thái vẫn giữ nguyên. うちに nhấn mạnh khoảng thời gian còn cơ hội hoặc thay đổi diễn ra trong quá trình; ないうちに là trước khi sự việc xảy ra. て以来 lấy một sự kiện làm mốc cho trạng thái kéo dài về sau.


Ý kiến đóng góp (0)