Tiếng Việt

vi

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N3


Ngữ pháp にとって: Theo góc nhìn hoặc lợi ích của ai

~にとって (ni totte)

Ý nghĩa

đối với , Theo quan điểm của 〜.
Nhìn từ lập trường quan điểm của N. Bắt đầu bằng nội dung với sự phán xét hoặc đánh giá.
Nội dung phía sau にとって mang ý nghĩa đánh giá, phán đoán.
Cũng có cách nói là「〜とっては」
Cách nói lịch sự là 「〜にとりまして」

Cấu trúc và cách dùng

N + にとって(N là danh từ chủ yếu đại diện cho người và tổ chức)

Ví dụ

家電メーカーにとって、環境に優しい製品を考えるのは重要なことです。
Đối với các nhà sản xuất điện gia dụng thì việc suy nghĩ ra các sản phẩm thân thiện với môi trường là rất quan trọng.

私ににとって 今一番大切なものは飼っている犬です。
Đối với tôi hiện tại điều quan trọng nhất là con chó đang nuôi. 

芸能人にとって、歯は命と言われています。
Đối với người làm trong ngành giải trí, hàm răng được cho là sự sống.

スポーツ選手にとって、健康管理はとても重要です。

私にとって、この子は宝のようなものです。

誰にとっても大切なのは健康です。

彼にとって、一番大切なものはお金のようです。

Phân biệt với mẫu liên quan

について và に関して nêu chủ đề, trong đó に関して tương đối trang trọng. に対して thường nêu đối tượng mà hành động hướng tới; にとって nêu góc nhìn đánh giá. において đặt bối cảnh, còn における và に関する dùng trước danh từ.


Ý kiến đóng góp (0)