Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N2


Ngữ pháp まい : Sẽ không; chắc không

~まい  (mai)

Ý nghĩa

Không, chắc là không

Cấu trúc và cách dùng

V dictionary + まい; ichidan/する also stem + まい
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.

Giải thích

Có hai nghĩa: quyết tâm không làm hoặc suy đoán phủ định; chủ ngữ và ngữ cảnh giúp phân biệt.

Ví dụ

二度とうそをつくまいと決めた。

Tôi quyết sẽ không bao giờ nói dối nữa.

二度と秘密を漏らすまいと決めた。

Tôi quyết sẽ không bao giờ tiết lộ bí mật nữa.

二度と約束を破るまいと決めた。

Tôi quyết sẽ không bao giờ thất hứa nữa.

二度と仲間を裏切るまいと決めた。

Tôi quyết sẽ không bao giờ phản bội đồng đội nữa.

二度と責任を放棄するまいと決めた。

Tôi quyết sẽ không bao giờ trốn tránh trách nhiệm nữa.

Phân biệt với mẫu liên quan

まい có thể là ý định không làm hoặc suy đoán phủ định; まいか có thể băn khoăn hoặc suy đoán. ものやら nêu điều khó biết. というわけではない bác cách hiểu, も何も bác cả tiền đề; と思いきや nói thực tế bất ngờ trái dự đoán.


Ý kiến đóng góp (0)