Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N3


Ngữ pháp わけがない/(わけはない): Không có khả năng theo suy luận

~わけがない/(わけはない) (wake ga nai wake wa nai)

Ý nghĩa

絶対〜はずがない, chắc chắn là ko, trong văn nói thường người ta bỏ が、は đi thành わけない 〜ないわけがない -> chắc

Cấu trúc và cách dùng

V普通形/い形容詞+わけがない(わけはない)。N・な形容詞+な/である+わけがない。

Giải thích

Dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng để phủ định mạnh một khả năng. Trong hội thoại có thể bỏ が thành わけない. Vない+わけがない tạo phủ định kép: không có lý nào lại không làm hoặc không xảy ra.

Ví dụ

彼は今海外にいるから、今日ここに来るわけがありません。

Anh ấy đang ở nước ngoài nên hôm nay không thể đến đây được.

鍵がかかっているのだから、誰でも入れるわけがありません。

Cửa đang khóa nên không thể ai cũng vào được.

一度も習っていないのに、急にできるわけはありません。

Chưa từng học thì không thể đột nhiên làm được.

こんな小さな箱に、全部入るわけがありません。

Hộp nhỏ thế này thì không thể đựng hết được.

朝から何も食べていないのだから、お腹がすかないわけがありません。

Từ sáng chưa ăn gì thì không thể không đói được.

Phân biệt với mẫu liên quan

わけではない và わけでもない phủ nhận một cách hiểu hoặc khái quát hóa. わけがない phủ định mạnh khả năng, còn わけない là cách nói thân mật của mẫu đó. わけだ nêu kết luận hợp lý; わけにはいかない nói không thể làm vì trách nhiệm hay nguyên tắc.


Ý kiến đóng góp (0)