Ngữ pháp わけでもない: Cũng không hẳn là như vậy
~わけでもない (wake demo nai)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
V普通形/い形容詞+わけでもない。N・な形容詞+な/である+わけでもない。
Giải thích
Phủ nhận nhẹ một lý do hoặc cách hiểu có thể được đưa ra, thường trong quá trình cân nhắc nhiều khả năng. Có nghĩa gần わけではない nhưng も có thể gợi ‘cũng không hẳn là’. Không phải phủ định mạnh như わけがない.
Ví dụ
特に用事があるわけでもないので、家で休みます。
Cũng không có việc gì đặc biệt nên tôi nghỉ ở nhà.
彼を嫌っているわけでもないのですが、あまり話しません。
Cũng không phải tôi ghét anh ấy, nhưng chúng tôi ít nói chuyện.
急いでいるわけでもないから、歩いて行きましょう。
Cũng không vội gì nên chúng ta đi bộ nhé.
この方法が一番よいわけでもありません。
Cách này cũng không hẳn là tốt nhất.
何か特別なことをしたわけでもないのに、感謝されました。
Tôi cũng không làm điều gì đặc biệt mà lại được cảm ơn.
Phân biệt với mẫu liên quan
わけではない và わけでもない phủ nhận một cách hiểu hoặc khái quát hóa. わけがない phủ định mạnh khả năng, còn わけない là cách nói thân mật của mẫu đó. わけだ nêu kết luận hợp lý; わけにはいかない nói không thể làm vì trách nhiệm hay nguyên tắc.