Ngữ pháp わけではない: Không hẳn, không phải có nghĩa là
~わけではない (wake dewa nai)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
V普通形/い形容詞+わけではない。N・な形容詞+な/である+わけではない。会話:わけじゃない。
Giải thích
Phủ nhận một cách hiểu hoặc khái quát hóa, chứ không nhất thiết phủ định toàn bộ sự thật. よく/いつも/全部…わけではない thường mang nghĩa không phải lúc nào cũng hoặc không phải tất cả. Dùng để giải thích nhẹ nhàng rằng người nghe có thể hiểu sai.
Ví dụ
甘い物が嫌いなわけではありませんが、今は食べたくありません。
Không phải tôi ghét đồ ngọt, nhưng lúc này tôi không muốn ăn.
毎日運動しているわけではありません。
Không phải ngày nào tôi cũng tập thể dục.
値段が安いからといって、品質が悪いわけではありません。
Giá rẻ không có nghĩa là chất lượng kém.
説明を全部理解したわけではありません。
Không phải tôi đã hiểu toàn bộ phần giải thích.
あなたを責めているわけではありません。理由を知りたいだけです。
Tôi không có ý trách bạn. Tôi chỉ muốn biết lý do.
Phân biệt với mẫu liên quan
わけではない và わけでもない phủ nhận một cách hiểu hoặc khái quát hóa. わけがない phủ định mạnh khả năng, còn わけない là cách nói thân mật của mẫu đó. わけだ nêu kết luận hợp lý; わけにはいかない nói không thể làm vì trách nhiệm hay nguyên tắc.