Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N3


Ngữ pháp というより: Nói như vế sau thì đúng hơn

~というより (to iu yori)

Ý nghĩa

Hơn là nói~

Cấu trúc và cách dùng

普通形・語句+というより、より適切な表現。N・な形容詞ではだを省くこともある。

Giải thích

Điều chỉnh cách diễn đạt: so với mô tả ở vế trước, mô tả ở vế sau chính xác hơn. Không nhất thiết là so sánh hai lựa chọn về sở thích. Có thể thêm むしろ để nhấn mạnh phần sửa lại.

Ví dụ

彼は静かというより、少し緊張しているようです。

Anh ấy có vẻ hơi căng thẳng thì đúng hơn là ít nói.

これは失敗というより、よい練習になりました。

Việc này là một lần luyện tập hữu ích hơn là thất bại.

今日は寒いというより、風が冷たいです。

Hôm nay nói là gió lạnh thì đúng hơn là trời rét.

あの建物は家というより、小さな城のようです。

Tòa nhà đó giống lâu đài nhỏ hơn là một căn nhà.

今回の旅行は観光というより、家族に会うためでした。

Chuyến đi lần này chủ yếu để gặp gia đình hơn là du lịch.

Phân biệt với mẫu liên quan

と言えば/というと gợi chủ đề liên quan. といったら có thể nhấn mạnh mức độ khó tả. といっても giới hạn cách hiểu; というより sửa lại cách mô tả cho chính xác hơn. ということだ truyền đạt hoặc kết luận thông tin, khác với というものだ đưa ra đánh giá.


Ý kiến đóng góp (0)