Ngữ pháp を通じて: Thông qua trung gian hoặc suốt thời gian
~を通じて (o tsuujite)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
N+を通じて。期間N+を通じて/手段・仲介N+を通じて。
Giải thích
Có thể chỉ phương tiện hoặc người trung gian, hoặc chỉ toàn bộ một khoảng thời gian. Với trải nghiệm, mẫu nói điều học hay nhận được thông qua trải nghiệm đó. Phân biệt nghĩa ‘thông qua’ với nghĩa ‘suốt’ dựa vào danh từ trước mẫu.
Ví dụ
友人を通じて、この仕事を知りました。
Tôi biết công việc này thông qua một người bạn.
インターネットを通じて、海外の人と交流しています。
Tôi giao lưu với người ở nước ngoài qua internet.
この地域は一年を通じて、気温が安定しています。
Khu vực này có nhiệt độ ổn định suốt năm.
ボランティア活動を通じて、多くのことを学びました。
Thông qua hoạt động tình nguyện, tôi đã học được nhiều điều.
担当者を通じて、日程を確認してください。
Hãy xác nhận lịch thông qua người phụ trách.
Phân biệt với mẫu liên quan
にわたって nhấn mạnh phạm vi hoặc thời gian trải dài. を通じて có thể chỉ suốt một thời kỳ hoặc thông qua trung gian. を中心に nêu trọng tâm; において/における đặt bối cảnh, còn にあって dùng trang trọng cho hoàn cảnh đặc biệt.