Ngữ pháp かいもなく/~がいもなく: Uổng công; dù đã cố
~かいもなく/~がいもなく (kai-mo-naku)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
Vた/Nの + かいもなく
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Kết quả không xứng công sức đã bỏ ra; Nがい thường nằm trong từ ghép như 働きがい.
Ví dụ
長い研究のかいもなく、目標には届かなかった。
Dù đã nghiên cứu lâu dài, tôi vẫn không đạt mục tiêu.
長い練習のかいもなく、目標には届かなかった。
Dù đã luyện tập lâu dài, tôi vẫn không đạt mục tiêu.
長い勉強のかいもなく、目標には届かなかった。
Dù đã học tập lâu dài, tôi vẫn không đạt mục tiêu.
長い準備のかいもなく、目標には届かなかった。
Dù đã chuẩn bị lâu dài, tôi vẫn không đạt mục tiêu.
長い仕事のかいもなく、目標には届かなかった。
Dù đã công việc lâu dài, tôi vẫn không đạt mục tiêu.
Phân biệt với mẫu liên quan
あげく thường kết thúc không tốt, còn 末 có thể cho kết quả tốt. かいもなく nhấn mạnh công sức không được đền đáp; 始末だ đánh giá kết cục xấu. 羽目になる là rơi vào việc không muốn, còn ずじまい là rốt cuộc chưa làm được.