Ngữ pháp じみる: Có vẻ; mang màu sắc
~じみる (jimiru)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
N + じみる/じみたN
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Thường đánh giá không tốt trong 子供じみた、言い訳じみた; không gắn tự do mọi danh từ.
Ví dụ
会議での彼の態度は、子供じみていた。
Thái độ của anh ấy tại cuộc họp thật trẻ con.
試験での彼の態度は、子供じみていた。
Thái độ của anh ấy tại kỳ thi thật trẻ con.
研修での彼の態度は、子供じみていた。
Thái độ của anh ấy tại khóa tập huấn thật trẻ con.
発表会での彼の態度は、子供じみていた。
Thái độ của anh ấy tại buổi trình bày thật trẻ con.
面接での彼の態度は、子供じみていた。
Thái độ của anh ấy tại buổi phỏng vấn thật trẻ con.
Phân biệt với mẫu liên quan
Các hậu tố này không gắn tùy ý: めく và じみる tả vẻ mang đặc điểm; 気味 là hơi có xu hướng. まみれ thường lấm chất bẩn, ずくめ là toàn một loại, づくし là tập hợp cùng loại. ずく、越し、ぐるみ、がかり cũng cần học theo kết hợp từ.