Ngữ pháp 越し: Qua; suốt khoảng thời gian
~越し (goshi)
Ý nghĩa
Qua; suốt khoảng thời gian
Cấu trúc và cách dùng
N + 越し(に/の)
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Chỉ tiếp xúc qua vật ngăn hoặc việc kéo dài một khoảng thời gian; không đồng nhất hai nghĩa.
Ví dụ
ガラス越しに、工房の作業を見学した。
Tôi quan sát công việc trong xưởng qua lớp kính.
電話越しに、子供の元気な声が聞こえた。
Qua điện thoại, tôi nghe thấy giọng nói vui vẻ của con.
画面越しでも、彼女の緊張が伝わってきた。
Ngay cả qua màn hình, tôi vẫn cảm nhận được sự căng thẳng của cô ấy.
三年越しの計画が、ようやく実現した。
Kế hoạch ấp ủ suốt ba năm cuối cùng đã thành hiện thực.
フェンス越しに、練習中の選手たちを見た。
Tôi nhìn các vận động viên đang tập qua hàng rào.
Phân biệt với mẫu liên quan
Các hậu tố này không gắn tùy ý: めく và じみる tả vẻ mang đặc điểm; 気味 là hơi có xu hướng. まみれ thường lấm chất bẩn, ずくめ là toàn một loại, づくし là tập hợp cùng loại. ずく、越し、ぐるみ、がかり cũng cần học theo kết hợp từ.