Ngữ pháp ず: Không làm, làm mà không thực hiện việc khác
~ず (zu)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
Vない形のないを取る+ず。する→せず、来る→来ず(こず)。Vずに+V。
Giải thích
Dạng phủ định mang sắc thái văn viết hoặc trang trọng. ずに diễn tả làm việc sau mà không làm việc trước; ず ở cuối vế có thể nối với tình huống tiếp theo. Chú ý する đổi thành せず, không phải しず.
Ví dụ
辞書を使わずに、この文章を読みました。
Tôi đã đọc đoạn văn này mà không dùng từ điển.
彼は何も言わずに席を立ちました。
Anh ấy đứng dậy rời chỗ mà không nói gì.
予約をせずに店へ行ってしまいました。
Tôi đã đến cửa hàng mà không đặt chỗ.
休まずに働くと、体を壊します。
Làm việc không nghỉ sẽ hại sức khỏe.
理由が分からず、先生に質問しました。
Vì không hiểu lý do nên tôi đã hỏi giáo viên.
Phân biệt với mẫu liên quan
なかなか~ない nói mãi chưa đạt kết quả mong muốn. ず phủ định một hành động hoặc nói làm mà không thực hiện việc khác; không tự mang nghĩa chờ lâu. だらけ mô tả trạng thái đầy những thứ thường không mong muốn, không phải một dạng phủ định động từ.