Ngữ pháp なかなか: Mãi chưa làm được hoặc chưa xảy ra
~なかなか (nakanaka nai)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
なかなか+Vない。なかなか+形容詞(肯定)。
Giải thích
Đi với phủ định để nói một việc khó thực hiện hoặc mãi chưa xảy ra dù mong đợi. Đi với tính từ khẳng định có thể mang nghĩa ‘khá, hơn tưởng tượng’. Mục này tập trung vào nghĩa phủ định đang có trong danh sách.
Ví dụ
バスがなかなか来ません。
Xe buýt mãi vẫn chưa đến.
この漢字はなかなか覚えられません。
Chữ Hán này khó nhớ mãi vẫn chưa thuộc.
忙しくて、なかなか友達に会えません。
Vì bận nên tôi khó có dịp gặp bạn bè.
昨日は心配でなかなか眠れませんでした。
Hôm qua vì lo lắng nên mãi tôi mới ngủ được.
雨がなかなかやみません。
Mưa mãi vẫn chưa tạnh.
Phân biệt với mẫu liên quan
なかなか~ない nói mãi chưa đạt kết quả mong muốn. ず phủ định một hành động hoặc nói làm mà không thực hiện việc khác; không tự mang nghĩa chờ lâu. だらけ mô tả trạng thái đầy những thứ thường không mong muốn, không phải một dạng phủ định động từ.