Ngữ pháp どうしても: Dù thế nào cũng hoặc không tài nào
~どうしても (doushitemo)
Ý nghĩa
Dù thế nào cũng, nhất định~
Cấu trúc và cách dùng
どうしても+Vたい/必要表現。どうしても+Vない/可能形の否定。
Giải thích
Với câu khẳng định, nhấn mạnh mong muốn hoặc sự cần thiết rất mạnh. Với phủ định, diễn tả dù cố gắng vẫn không thể làm được. Không dịch thành ‘nhất định’ nếu cả câu nói về sự bất lực.
Ví dụ
どうしてもこの展覧会を見に行きたいです。
Dù thế nào tôi cũng muốn đi xem triển lãm này.
明日はどうしても会社に行かなければなりません。
Ngày mai nhất định tôi phải đến công ty.
何度読んでも、この文の意味がどうしても分かりません。
Dù đọc nhiều lần tôi vẫn không sao hiểu được nghĩa câu này.
昔の友達の名前がどうしても思い出せません。
Tôi không tài nào nhớ ra tên người bạn cũ.
どうしても間に合わない場合は、電話してください。
Nếu thật sự không thể đến kịp thì hãy gọi điện.
Phân biệt với mẫu liên quan
わざわざ nhấn mạnh việc cất công có chủ ý; つい là lỡ làm không chủ ý. ついでに là nhân tiện làm thêm, còn ず diễn tả không làm một hành động. どうしても có thể thể hiện quyết tâm hoặc không thể làm dù cố gắng.