Ngữ pháp せめて: Ít nhất cũng; chí ít
~せめて (semete)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
せめて + minimum wish/request
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Đưa mức mong muốn tối thiểu khi không đạt được điều tốt hơn.
Ví dụ
忙しくても、せめて一度は資料を確認してほしい。
Dù bận, tôi vẫn mong bạn ít nhất một lần kiểm tra tài liệu.
忙しくても、せめて一度は先生に相談してほしい。
Dù bận, tôi vẫn mong bạn ít nhất một lần hỏi ý kiến giáo viên.
忙しくても、せめて一度は計画を見直してほしい。
Dù bận, tôi vẫn mong bạn ít nhất một lần xem xét lại kế hoạch.
忙しくても、せめて一度は会場を下見してほしい。
Dù bận, tôi vẫn mong bạn ít nhất một lần khảo sát trước địa điểm.
忙しくても、せめて一度は十分に練習してほしい。
Dù bận, tôi vẫn mong bạn ít nhất một lần luyện tập đầy đủ.
Phân biệt với mẫu liên quan
ばいいのに có thể khuyên hoặc tiếc; せめて đặt mức tối thiểu, なるべく làm trong khả năng. あえて chọn dù biết trở ngại. くらいなら chọn phương án hơn; くらいで xem lý do là nhỏ, てまで nói cái giá quá mức, ないまでも hạ mức yêu cầu.