Ngữ pháp ばいいのに: Giá mà; sao không
〜ばいいのに (ba-ii-noni)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
Vば + いいのに
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Bày tỏ mong muốn chưa thành hoặc lời khuyên có chút tiếc nuối, đôi khi nghe như trách móc.
Ví dụ
早めに資料を確認すればいいのに。
Giá mà bạn sớm kiểm tra tài liệu.
早めに先生に相談すればいいのに。
Giá mà bạn sớm hỏi ý kiến giáo viên.
早めに計画を見直せばいいのに。
Giá mà bạn sớm xem xét lại kế hoạch.
早めに会場を下見すればいいのに。
Giá mà bạn sớm khảo sát trước địa điểm.
早めに十分に練習すればいいのに。
Giá mà bạn sớm luyện tập đầy đủ.
Phân biệt với mẫu liên quan
ばいいのに có thể khuyên hoặc tiếc; せめて đặt mức tối thiểu, なるべく làm trong khả năng. あえて chọn dù biết trở ngại. くらいなら chọn phương án hơn; くらいで xem lý do là nhỏ, てまで nói cái giá quá mức, ないまでも hạ mức yêu cầu.