Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp


Ngữ pháp には~の~がある: Mỗi đối tượng có đặc điểm hoặc hoàn cảnh riêng

~には~の~がある (ni wa no ga aru)

Ý nghĩa

Đối với…sẽ có

Cấu trúc và cách dùng

N1には+N1なりの/N2の+N3がある。例:人には人の事情がある。

Giải thích

Đây là cách kết hợp trợ từ và danh từ, không phải một hậu tố ngữ pháp cố định. には nêu đối tượng hoặc phạm vi; の bổ nghĩa cho danh từ phía sau; がある nói về sự tồn tại. Mẫu có thể nhấn mạnh mỗi người hoặc sự vật có hoàn cảnh, ưu điểm hay vai trò riêng. Không dịch máy móc thành ‘đối với… sẽ có’ trong mọi câu.

Ví dụ

人には人の事情があります。

Mỗi người có hoàn cảnh riêng của mình.

子供には子供の考えがあります。

Trẻ con cũng có suy nghĩ riêng của trẻ con.

この町にはこの町の魅力があります。

Thị trấn này có sức hấp dẫn riêng.

それぞれの仕事には、それぞれの難しさがあります。

Mỗi công việc đều có cái khó riêng.

彼には彼のやり方があります。

Anh ấy có cách làm riêng của mình.

Phân biệt với mẫu liên quan

で有名/で知られている nêu điểm khiến một đối tượng được biết đến. には~の~がある mô tả đặc điểm riêng. も~ば~も bổ sung hai mặt cùng tồn tại, còn に応じて nói sự điều chỉnh phù hợp điều kiện.


Ý kiến đóng góp (0)