Ngữ pháp でもなんでもない: Chẳng phải; không hề là
~でもなんでもない (demo-nandemo-nai)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
N/な-adjective stem + でもなんでもない
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Phủ định mạnh danh tính hoặc tính chất; tính từ い dùng くもなんともない.
Ví dụ
私は教師でもなんでもない。ただの見学者だ。
Tôi chẳng phải giáo viên gì cả, chỉ là người đến quan sát.
私は医師でもなんでもない。ただの見学者だ。
Tôi chẳng phải bác sĩ gì cả, chỉ là người đến quan sát.
私は指導者でもなんでもない。ただの見学者だ。
Tôi chẳng phải người lãnh đạo gì cả, chỉ là người đến quan sát.
私は経営者でもなんでもない。ただの見学者だ。
Tôi chẳng phải người điều hành gì cả, chỉ là người đến quan sát.
私は政治家でもなんでもない。ただの見学者だ。
Tôi chẳng phải chính trị gia gì cả, chỉ là người đến quan sát.
Phân biệt với mẫu liên quan
ろくに~ない nhấn mạnh chưa làm đủ; ちっとも~ない phủ định hoàn toàn; 別に~ない là không đặc biệt. くもなんともない dành cho tính từ い, でもなんでもない cho danh từ hoặc tính từ な. 覚えはない phủ nhận ký ức; ためしがない nói chưa có tiền lệ.