Ngữ pháp として: Với tư cách hoặc vai trò
~として (to shite)
Ý nghĩa
Xem như là, với tư cách là . với lập trường là ...
được dùng khi nhấn mạnh với lập trường, tư cách hay trên danh nghĩa nào đó
Cấu trúc và cách dùng
Danh từ (cụm danh từ)+として
Danh từ (cụm danh từ) +としての+Danh từ
Ví dụ
先輩としてのアドバイス
観光客として日本に来た
留学生として日本に来た
弁護士として働いている
趣味として日本語を勉強している
手数料として1万円いただきます
Phân biệt với mẫu liên quan
尊敬語 tôn trọng hành động của người khác, còn 謙譲語 hạ mình khi nói về phía mình để tôn trọng người nghe hoặc đối tượng liên quan. こと trong quy định là chỉ dẫn văn viết; として nêu tư cách hoặc vai trò, không phải một dạng kính ngữ.