Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N2


Ngữ pháp てたまらない: Cảm giác mạnh đến mức không chịu nổi

~てたまらない (te tamaranai)

Ý nghĩa

Rất…

Cấu trúc và cách dùng

Vて形/い形容詞のくて/な形容詞+で+たまらない。

Giải thích

Nhấn mạnh cảm giác, cảm xúc hoặc mong muốn rất mạnh đến mức khó chịu đựng. Có thể dùng cho điều vui lẫn điều buồn. Đặc biệt thường gặp với cảm giác cơ thể hoặc mong muốn cá nhân, không dùng như ‘rất’ cho mọi sự thật khách quan.

Ví dụ

朝から何も食べていないので、お腹がすいてたまりません。

Từ sáng chưa ăn gì nên tôi đói không chịu nổi.

早く旅行の写真を見たくてたまりません。

Tôi nóng lòng muốn xem ảnh chuyến đi ngay.

部屋が暑くてたまらないので、窓を開けました。

Phòng nóng không chịu nổi nên tôi mở cửa sổ.

子供の成長を見るのがうれしくてたまりません。

Nhìn con lớn lên tôi vui không tả nổi.

結果の発表を待つ間、不安でたまりませんでした。

Trong lúc chờ công bố kết quả, tôi lo lắng vô cùng.

Phân biệt với mẫu liên quan

てしかたがない và てしようがない nhấn mạnh cảm giác mạnh khó kìm. てたまらない gợi mức độ khó chịu đựng hoặc mong muốn mãnh liệt. てならない thường dùng khi cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên cứ dâng lên; không nhầm với てはならない chỉ cấm đoán.


Ý kiến đóng góp (0)