Ngữ pháp ほど: Đến mức, mức độ
~ほど (hodo)
Ý nghĩa
Đến mức, nhất là, như là
Đưa ra ví dụ để mô tả mức độ của trạng thái hay hành động đó.phần đứng trước ほど là ví dụ cho mức độ của hành động hay trạng thái đó.
Trong văn nói thường dùng thường dùng "くらい"
Cấu trúc và cách dùng
V(普通形 / ナイ形) + ほど
イA(普通形) + ほど
N + ほど
Ví dụ
好きな子に振られて、死ぬほど辛い。
さっきの地震は立っていられないほど大きかった。
オークションでは、びっくりするほどの値段がつけられた。
昨日はお腹いっぱいで、動けなくなるほど食べました。
今、家の近くで工事をしていて、集中できないほどうるさいです
Phân biệt với mẫu liên quan
くらい/ぐらい có thể chỉ lượng gần đúng hoặc mức độ. ほど thường nhấn mạnh mức độ hay quan hệ so sánh; ほど~はない có thể biểu đạt không gì bằng. あまりにも nhấn mạnh mức độ quá lớn, không đơn thuần là ước lượng.