Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N3


Ngữ pháp など/なんか/なんて: Nêu ví dụ hoặc nhấn mạnh cảm xúc

~など/なんか/なんて (nado nanka nante)

Ý nghĩa

Nêu ví dụ hoặc nhấn mạnh cảm xúc.

Cấu trúc và cách dùng

N+など/なんか。N・普通形+なんて(だの扱いは文脈による)。

Giải thích

など dùng để nêu ví dụ, thường phù hợp cả văn viết và lời nói trang trọng. なんか là cách nói thân mật, không phải cách nói trang trọng. なんて có thể nêu ví dụ hoặc bày tỏ ngạc nhiên, coi nhẹ; tránh dùng để hạ thấp người khác trong tình huống lịch sự.

Lưu ý

なんか là thân mật; なんて có thể thêm sắc thái ngạc nhiên hoặc coi nhẹ.

Ví dụ

机の上には本やノートなどがあります。

Trên bàn có sách, vở và những thứ tương tự.

週末は公園なんかでのんびりしたいです。

Cuối tuần tôi muốn thư giãn ở nơi như công viên.

一人で全部作ったなんて、すごいですね。

Bạn tự làm hết một mình, thật đáng nể!

私なんかにできるか心配です。

Tôi lo không biết người như mình có làm nổi không.

こんな近くで会えるなんて、思っていませんでした。

Tôi không ngờ lại có thể gặp bạn ở ngay gần thế này.

Phân biệt với mẫu liên quan

など và とか có thể nêu ví dụ chưa đầy đủ. なんか và なんて mang sắc thái thân mật hoặc cảm xúc. やら~やら thường gợi nhiều thứ lẫn lộn; をはじめ chọn một ví dụ tiêu biểu cho cả nhóm.


Ý kiến đóng góp (0)