Ngữ pháp でもしたら: Nếu chẳng may làm
~でもしたら (demo-shitara)
Ý nghĩa
Cấu trúc và cách dùng
V stem + でもしたら
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Giả định tình huống đáng lo rồi nêu hậu quả nghiêm trọng; không phải chỉ gợi ý tùy chọn.
Ví dụ
うそをつきでもしたら、信用を失うだろう。
Nếu chẳng may nói dối, có lẽ sẽ mất lòng tin.
秘密を漏らしでもしたら、信用を失うだろう。
Nếu chẳng may tiết lộ bí mật, có lẽ sẽ mất lòng tin.
約束を破りでもしたら、信用を失うだろう。
Nếu chẳng may thất hứa, có lẽ sẽ mất lòng tin.
仲間を裏切りでもしたら、信用を失うだろう。
Nếu chẳng may phản bội đồng đội, có lẽ sẽ mất lòng tin.
責任を放棄しでもしたら、信用を失うだろう。
Nếu chẳng may trốn tránh trách nhiệm, có lẽ sẽ mất lòng tin.
Phân biệt với mẫu liên quan
でもしたら giả định một hành động đáng lo, が最後 nhấn mạnh hậu quả khó cứu vãn một khi đã làm. 万一 chuẩn bị cho tình huống ít khả năng, còn 恐れがある cảnh báo khách quan về nguy cơ.