Ngữ pháp んばかりに: Như sắp; đến mức tưởng như
~んばかりに (n-bakari-ni)
Ý nghĩa
Như sắp; đến mức tưởng như
Cấu trúc và cách dùng
V negative stem + んばかりに/の/だ; する → せんばかり
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích
Cường điệu trạng thái như sắp xảy ra hành động, không khẳng định hành động thật sự xảy ra.
Ví dụ
会議の終了後、彼は泣かんばかりに喜んでいた。
Sau khi cuộc họp kết thúc, anh ấy mừng đến mức tưởng như sắp khóc.
試験の終了後、彼は泣かんばかりに喜んでいた。
Sau khi kỳ thi kết thúc, anh ấy mừng đến mức tưởng như sắp khóc.
研修の終了後、彼は泣かんばかりに喜んでいた。
Sau khi khóa tập huấn kết thúc, anh ấy mừng đến mức tưởng như sắp khóc.
発表会の終了後、彼は泣かんばかりに喜んでいた。
Sau khi buổi trình bày kết thúc, anh ấy mừng đến mức tưởng như sắp khóc.
面接の終了後、彼は泣かんばかりに喜んでいた。
Sau khi buổi phỏng vấn kết thúc, anh ấy mừng đến mức tưởng như sắp khóc.
Phân biệt với mẫu liên quan
ごとく và かのように so sánh; んばかりに cường điệu như sắp làm. とばかりに suy lời không nói từ hành động. ともつかない là khó phân loại, ともなく là không chủ đích hoặc không rõ, còn 並み chỉ ngang mức chuẩn.