Tiếng Việt

vi

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N4


Ngữ pháp ~予定

~予定

Ý nghĩa

Theo dự định~, theo kế hoạch~

Ý kiến đóng góp (0)