Tiếng Việt

vi

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

Ngữ pháp N5


Ngữ pháp ~で

~で (de)

Ý nghĩa

Tại, ở, vì, bằng, với (khoảng thời gian)

after / 之后

_Diễn tả nơi xảy ra hành động. _Diễn tả nơi xảy ra sự kiện. _Diễn tả phương pháp, phương thức, phương tiện. _Diễn tả sự vật được làm bằng chất liệu / vật liệu gì _Diễn tả một khoảng thời gian giới hạn.

Cấu trúc và cách dùng

N+の+あとで

Vた+あとで

Ví dụ

はしで食べます。Tôi ăn bằng đũa;この仕事は明日で終りますか?Công việc này sáng mai xong được không?;駅で新聞を買います。Tôi mua báo ở nhà ga;英語でレポートを書きます。Tôi viết báo cáo bằng tiếng Anh

Ý kiến đóng góp (0)